Kinh doanh quốc tế CLC _ CTĐT 2019
TDTU, 20/01/2022 | 08:50, GMT+7
| CẤU TRÚC CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO: |
|
|
|
| Ngành: Kinh doanh quốc tế |
| Chương trình: Chương trình chất lượng cao |
| STT |
Khối kiến thức |
Tổng số tín chỉ |
| |
|
Tổng số tín chỉ |
Bắt buộc |
Tự chọn |
| 1 |
Kiến thức giáo dục đại cương: 54 tín chỉ |
|
| 1.1 |
- Môn lý luận chính trị. pháp luật
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin
The Basic Principles of Marxism - Leninism |
5 |
2 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh Ideology |
2 |
4 |
Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam
Revolutionary Way of Communist Party of Vietnam |
3 |
5 |
|
10 |
10 |
|
| 1.2 |
- Môn khoa học xã hội
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
Pháp luật đại cương
Introduction of Laws |
2 |
1 |
|
2 |
2 |
|
| 1.3 |
- Môn khoa học tự nhiên
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
Toán kinh tế
Econometrics |
3 |
1 |
|
3 |
3 |
|
| 1.4 |
- Ngoại Ngữ
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
| Natural English 2 |
5 |
1 |
| Global Citizen English 3 |
8 |
1 |
| Global Citizen English 4 |
8 |
2 |
| Global Citizen English 5 |
9 |
2 |
|
30 |
30 |
|
| 1.5 |
- Cơ sở tin học
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
Cơ sở tin học 1
Fundamentals of Informatics 1 |
2 |
1 |
Cơ sở tin học 2
Fundamentals of Informatics 2 |
2 |
2 |
Cơ sở tin học 3
Fundamentals of Informatics 3 |
1 |
3 |
|
5 |
5 |
|
| 1.6 |
- Kỹ năng hỗ trợ
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
Kỹ năng phát triển bền vững
Skills for sustainable development |
2 |
1 |
Kỹ năng phát triển bền vững - Xác định mục tiêu cuộc đời
Skills for sustainable development - Design your life |
0 |
1 |
Phương pháp học đại học
Learning methods in university |
1 |
1 |
Kỹ năng làm việc nhóm
Teamwork Skills |
1 |
2 |
Kỹ năng phát triển bền vững - Lãnh đạo chính mình
Skills for sustainable development - Coach |
0 |
1 |
|
4 |
4 |
|
| 1.7 |
- Giáo dục thể chất (Cấp chứng chỉ riêng)
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
Bơi lội
Swimming (Compulsory) |
0 |
1 |
| Nhóm tự chọn GDTC 1 |
0 |
|
GDTC 1 - Thể dục
Physical education 1 - Aerobic |
0 |
|
GDTC 1 - Taekwondo
Physical Education 1 - Taekwondo |
0 |
|
GDTC 1 - Bóng đá
Physical Education 1 - Football |
0 |
|
GDTC 1 - Cầu lông
Physical Education 1 - Badminton |
0 |
|
GDTC 1- Quần vợt
Physical Education 1 - Tennis |
0 |
|
GDTC 1 - Bóng chuyền
Physical Education 1 - Volleyball |
0 |
|
GDTC 1 - Hatha Yoga
Physical education 1 - Hatha Yoga |
0 |
|
GDTC 1 - Thể hình Fitness
Physical education 1 - Fitness |
0 |
|
| Nhóm tự chọn GDTC 2 |
0 |
|
GDTC 2 - Bóng rổ
Physical Education 2 - Basketball |
0 |
|
GDTC 2 - Võ cổ truyền
Physical Education 2 - Vietnamese Traditional Martial Art |
0 |
|
GDTC 2 - Cờ vua vận động
Physical Education 2 - Action Chess |
0 |
|
GDTC 2 - Vovinam
Physical Education 2 - Vovinam |
0 |
|
GDTC 2 - Karate
Physical Education 2 - Karate |
0 |
|
GDTC 2 - Bóng bàn
Physical Education 2 - Table Tennis |
0 |
|
GDTC 2 - Khúc côn cầu
Physical education 2 - Field Hockey |
0 |
|
|
Cấp chứng chỉ GDTC |
| 1.8 |
- Giáo dục quốc phòng (Cấp chứng chỉ riêng)
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
GDQP - Học phần 1
National Defense Education - 1st Course |
0 |
2 |
GDQP - Học phần 3
National Defense Education - 3rd Course |
0 |
1 |
GDQP - Học phần 2
National Defense Education - 2nd Course |
0 |
3 |
|
Cấp chứng chỉ GDQP |
| 2 |
Kiến thức giáo dục chuyên ngành: 84 tín chỉ |
|
| 2.1 |
Kiến thức cơ sở |
27 |
27 |
|
| 2.2 |
- Kiến thức ngành
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
Phương pháp nghiên cứu trong kinh doanh
Research Methods in Business |
3 |
4 |
Luật công ty
Company Law |
2 |
2 |
Nguyên lý Marketing
Principles of Marketing |
3 |
4 |
Nguyên lý kế toán
Principles of Accounting |
3 |
3 |
Thống kê trong kinh doanh và kinh tế
Statistics for Business and Economics |
4 |
2 |
Kinh tế vĩ mô
Macroeconomics |
3 |
3 |
Kinh tế vi mô
Microeconomics |
3 |
2 |
Quản trị tài chính (Anh)
Financial Management |
3 |
4 |
Nguyên lý quản trị (Anh)
Introduction to Management |
3 |
3 |
|
47 |
41 |
6 |
| 2.2.1 |
Kiến thức chung |
17 |
17 |
|
| |
- Các môn chung và môn bắt buộc
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
Quản trị tài chính quốc tế (Anh)
International Financial Management |
3 |
5 |
Đàm phán thương lượng trong kinh doanh (Anh)
Negotiation Skills in Business |
3 |
6 |
Chuyên đề định hướng nghề nghiệp - Kinh doanh quốc tế
Career in International Business |
2 |
1 |
Luật thương mại quốc tế
International Trade Law |
3 |
5 |
Quản trị nguồn nhân lực (Anh)
Human Resource Management |
3 |
5 |
Chiến lược kinh doanh quốc tế (Anh)
International Strategic Management |
3 |
7 |
|
17 |
17 |
|
| 2.2.2 |
Kiến thức chuyên ngành |
30 |
24 |
6 |
| |
- Các môn chung và môn bắt buộc
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
Quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu (Anh)
International Supply Chain Management |
3 |
7 |
Kinh doanh quốc tế (Anh)
International Business |
3 |
6 |
Thực tập nghề nghiệp 1
Internship 1 |
2 |
Hè |
Fiata - Module 3
Fiata - Module 3: Air Transport Management |
3 |
5 |
Fiata - Module 1 (P1)
Fiata- Module 1: Freight Logistics Operation |
2 |
3 |
Fiata - Module 2
Fiata- Module 2: Sea Transport Management |
3 |
4 |
Fiata - Module 4
Fiata- Module 4: Multimodal- Transport Management |
3 |
6 |
Kỹ thuật nghiệp vụ ngoại thương (Anh)
Practices of International Trade |
3 |
3 |
Fiata - Module 1 (P2)
Fiata- Module 1: Freight Logistics Operations (continue) |
2 |
4 |
|
24 |
24 |
|
| |
- Các môn học tự chọn
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
| Nhóm tự chọn 1 |
3 |
6-3 |
Hành vi khách hàng
Consumer Behaviour |
3 |
|
Quản trị dự án
Project management |
3 |
|
| Nhóm tự chọn 2 |
3 |
7-3 |
Thương mại điện tử
E-Business |
3 |
|
Marketing toàn cầu (Anh)
Global Marketing |
3 |
|
|
6 |
|
6 |
| 2.3 |
- Tập sự nghề nghiệp
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
| Kỹ năng thực hành chuyên môn |
0 |
8 |
Tập sự nghề nghiệp
Graduation Internship |
2 |
8 |
|
2 |
2 |
|
| 2.4 |
- Khóa luận TN hoặc tự chọn chuyên ngành
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
| Khóa luận/Đồ án |
8 |
|
| Khóa luận tốt nghiệp |
8 |
8-8 |
Khóa luận tốt nghiệp
Graduation Thesis |
8 |
|
| Nhóm tự chọn chuyên ngành |
8 |
|
| Nhóm tự chọn chuyên ngành |
8 |
8-8 |
Ứng dụng phân tích dữ liệu lớn trong quản lý
Applied Big Data Analytics in Manangement |
3 |
|
Quản lý sự thay đổi
Change Management |
3 |
|
Khởi nghiệp
Entrepreneurship |
2 |
|
|
8 |
|
8 |
| |
Tổng cộng |
138 |
124 |
14 |