Quản trị kinh doanh_CN Quản trị nguồn nhân lực_CLC_CTĐT 2019
TDTU, 20/01/2022 | 08:57, GMT+7
| CẤU TRÚC CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO: |
|
|
|
| Ngành: Quản trị kinh doanh - Quản trị nguồn nhân lực |
| Chương trình: Chương trình chất lượng cao |
| STT |
Khối Kiến Thức |
Tổng số tín chỉ |
| |
|
Tổng Số TC |
Bắt buộc |
Tự chọn |
| 1 |
Kiến Thức Giaó Dục Đại Cương: 38 tín chỉ |
|
|
|
| 1.1 |
- Môn lý luận chính trị, pháp luật
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh Ideology |
2 |
4 |
Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin
The Basic Principles of Marxism - Leninism |
5 |
3 |
Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam
Revolutionary Way of Communist Party of Vietnam |
3 |
5 |
|
10 |
10 |
|
| 1.2 |
- Khoa học xã hội
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
Pháp luật đại cương
Introduction of Laws |
2 |
1 |
|
2 |
2 |
|
| 1.3 |
- Khoa học tự nhiên
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
Toán kinh tế
Econometrics |
3 |
1 |
|
3 |
3 |
|
|
| 1.4 |
- Ngoại ngữ
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
| Natural English 2 |
5 |
1 |
| Global Citizen English 3 |
8 |
1 |
Global Citizen English 4
|
8 |
2 |
| Global Citizen English 5 |
9 |
2 |
|
15 |
15 |
|
|
| 1.5 |
- Cơ sở tin học
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
Cơ sở tin học 2
Fundamentals of Informatics 2 |
2 |
2 |
Cơ sở tin học 1
Fundamentals of Informatics 1 |
2 |
1 |
Cơ sở tin học 3
Fundamentals of Informatics 3 |
1 |
3 |
|
4 |
4 |
|
|
| 1.6 |
- Kỹ năng hỗ trợ
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
| Phương pháp học đại học Learning methods in university |
1 |
1 |
Kỹ năng làm việc nhóm
Teamwork Skills |
1 |
2 |
Kỹ năng phát triển bền vững
Skills for sustainable development |
2 |
1 |
|
4 |
4 |
|
| 1.7 |
- Giaó dục thể chất ( Cấp chứng chỉ riêng )
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
Bơi lội
Swimming (Compulsory) |
0 |
1 |
| Nhóm tự chọn GDTC 1 |
0 |
2-0 |
GDTC 1- Quần vợt
Physical Education 1 - Tennis |
0 |
|
GDTC 1 - Thể dục
Physical education 1 - Aerobic |
0 |
|
GDTC 1 - Bóng đá
Physical Education 1 - Football |
0 |
|
GDTC 1 - Taekwondo
Physical Education 1 - Taekwondo |
0 |
|
GDTC 1 - Bóng chuyền
Physical Education 1 - Volleyball |
0 |
|
GDTC 1 - Thể hình Fitness
Physical education 1 - Fitness |
0 |
|
GDTC 1 - Cầu lông
Physical Education 1 - Badminton |
0 |
|
GDTC 1 - Hatha Yoga
Physical education 1 - Hatha Yoga |
0 |
|
| Nhóm tự chọn GDTC 2 |
0 |
3-0 |
GDTC 2 - Bóng bàn
Physical Education 2 - Table Tennis |
0 |
|
GDTC 2 - Võ cổ truyền
Physical Education 2 - Vietnamese Traditional Martial Art |
0 |
|
GDTC 2 - Karate
Physical Education 2 - Karate |
0 |
|
GDTC 2 - Vovinam
Physical Education 2 - Vovinam |
0 |
|
GDTC 2 - Bóng rổ
Physical Education 2 - Basketball |
0 |
|
GDTC 2 - Cờ vua vận động
Physical Education 2 - Action Chess |
0 |
|
GDTC 2 - Khúc côn cầu
Physical education 2 - Field Hockey |
0 |
|
|
|
|
|
| 1.8 |
- Giaó dục quốc phòng (Cấp chứng chỉ riêng )
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
GDQP - Học phần 2
National Defense Education - 2nd Course |
0 |
3 |
GDQP - Học phần 1
National Defense Education - 1st Course |
0 |
2 |
GDQP - Học phần 3
National Defense Education - 3rd Course |
0 |
1 |
|
|
|
|
| 2 |
Kiến thức giáo dục chuyên ngành: 88 tín chỉ |
|
|
|
| 2.1 |
- Kiến thức cơ sở
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
Phương pháp nghiên cứu trong kinh doanh
Research Methods in Business |
3 |
4 |
Nguyên lý kế toán
Principles of Accounting |
3 |
3 |
Luật công ty
Company Law |
2 |
2 |
Nguyên lý Marketing
Principles of Marketing |
3 |
4 |
Quản trị tài chính
Foundation of Finance |
3 |
4 |
Thống kê trong kinh doanh và kinh tế
Statistics for Business and Economics |
4 |
2 |
Nguyên lý quản trị (Anh)
Principle of Management |
3 |
3 |
Kinh tế vĩ mô
Macroeconomics |
3 |
3 |
Kinh tế vi mô
Microeconomics |
3 |
2 |
|
27 |
27 |
|
| 2.2 |
Kiến thức ngành |
|
|
|
| 2.2.1 |
Kiến thức chung |
61 |
|
|
| |
- Các môn chung và môn bắt buộc
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
Quản trị văn phòng
Administrative Office Management |
3 |
6 |
Quản trị nguồn nhân lực (Anh)
Human Resource Management |
3 |
4 |
Chuyên đề định hướng nghề nghiệp - QTNNL
Career in Human Resource Management |
2 |
1 |
Tâm lý học nghề nghiệp
Occupational Psychology |
3 |
6 |
Truyền thông và giao tiếp trong tổ chức
Organizational Communication |
3 |
4 |
|
14 |
14 |
|
| 2.2.2 |
Kiến thức chuyên ngành
|
|
|
|
| |
- Các môn học chung và môn bắt buộc
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
Pháp luật về lao động
Employment Law |
4 |
5 |
Hành vi tổ chức
Organization Behavior |
3 |
4 |
Tiền lương và phúc lợi
Compensation and Benefits |
3 |
6 |
Quan hệ lao động và việc làm
Employment & Labor Relations |
3 |
6 |
| Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực Training and Development |
3 |
6 |
An toàn vệ sinh lao động
Occupational Safety and Health |
2 |
6 |
Quản lý hiệu quả công việc
Performance Management |
3 |
7 |
Quản trị nguồn nhân lực quốc tế
International Human Resource Management |
3 |
7 |
Hoạch định và tuyển chọn nguồn nhân lực
Planning, Recruitment & Selection |
4 |
5 |
Phát triển tổ chức
Organizational Development |
3 |
7 |
|
Thực tập nghề nghiệp 1 (QTNNL)
Internship 1
|
2 |
Hè - 2 |
|
Thực tập nghề nghiệp 2 (QTNNL)
Internship 2
|
2 |
Hè - 3 |
| Quản trị nhân sự quốc tế cơ bản -aPHRI Associate profesional in human resources -International (aPHRI) |
6 |
7 |
|
31 |
31 |
|
| |
- Các môn học tự chọn
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
| Đàm phán thương lượng Negotiation |
3 |
7-3 |
| Quản lý chất lượng |
3 |
|
|
|
|
|
| 2.3 |
- Tập sự nghề nghiệp
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
Tập sự nghề nghiệp
Graduation Internship |
2 |
8 |
|
2 |
2 |
|
| |
- Khóa luận TN hoặc tự chọn chuyên ngành
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
| Khóa luận/Đồ án |
8 |
|
| Khóa luận tốt nghiệp |
8 |
8-8 |
Khóa luận tốt nghiệp
Graduation Thesis |
8 |
|
| Nhóm tự chọn chuyên ngành |
8 |
|
| Nhóm tự chọn chuyên ngành |
8 |
8-8 |
Ứng dụng phân tích dữ liệu lớn trong quản lý
Applied Big Data Analytics in Manangement |
3 |
|
Khởi nghiệp
Entrepreneurship |
2 |
|
Quản lý sự thay đổi
Change Management |
3 |
|
|
8 |
|
|
| |
Tổng cộng |
149 |
|
|