Quản trị kinh doanh_CN Quản trị Nhà hàng - Khách sạn_TC_CTĐT 2015
TDTU, 25/12/2018 | 09:00, GMT+7
| CẤU TRÚC CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO: |
|
|
|
| Ngành: Quản trị kinh doanh - Nhà hàng khách sạn |
| Chương trình: Chương trình tiêu chuẩn |
| STT |
Khối kiến thức |
Tổng số tín chỉ |
| |
|
Tổng số tín chỉ |
Bắt buộc |
Tự chọn |
| 1 |
Kiến thức giáo dục đại cương: 39 tín chỉ |
|
| 1.1 |
- Môn lý luận chính trị, pháp luật
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh Ideology |
2 |
4 |
Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam
Revolutionary Way of Communist Party of Vietnam |
3 |
5 |
Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin
The Basic Principles of Marxism - Leninism |
5 |
3 |
|
10 |
10 |
|
| 1.2 |
- Môn khoa học xã hội
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
Pháp luật đại cương
Introduction of Laws |
2 |
1 |
|
2 |
2 |
|
| 1.3 |
- Môn khoa học tự nhiên
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
Toán kinh tế
Econometrics |
3 |
1 |
|
3 |
3 |
|
| 1.4 |
- Ngoại ngữ
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
Tiếng Anh 1
English Community 1 |
5 |
1 |
Tiếng Anh 2
English Community 2 |
5 |
2 |
Tiếng Anh 3
English Community 3 |
5 |
3 |
|
15 |
15 |
|
| 1.5 |
- Cơ sở tin học
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
Cơ sở tin học 1
Fundamentals of Informatics 1 |
2 |
1 |
Cơ sở tin học 2
Fundamentals of Informatics 2 |
2 |
2 |
|
4 |
4 |
|
| 1.6 |
- Kỹ năng hỗ trợ
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
Giao tiếp trong môi trường đại học
Communication Skills in University |
1 |
1 |
Phương pháp học đại học
Learning Methods in University |
1 |
1 |
Kỹ năng quản lý thời gian
Effective Time Management Skills |
1 |
1 |
Kỹ năng làm việc nhóm
Teamwork Skills |
1 |
2 |
Kỹ năng viết và trình bày
Writing and Presenting Skills |
1 |
3 |
|
5 |
5 |
|
| 1.7 |
- Giáo dục thể chất(cấp chứng chỉ riêng)
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
Bơi lội
Swimming (Compulsory) |
0 |
1 |
| Nhóm tự chọn GDTC 1 |
0 |
2-0 |
GDTC 1- Quần vợt
Physical Education 1 - Tennis |
0 |
|
GDTC 1 - Thể dục
Physical education 1 - Aerobic |
0 |
|
GDTC 1 - Taekwondo
Physical Education 1 - Taekwondo |
0 |
|
GDTC 1 - Cầu lông
Physical Education 1 - Badminton |
0 |
|
GDTC 1 - Thể hình Fitness
Physical education 1 - Fitness |
0 |
|
GDTC 1 - Bóng đá
Physical Education 1 - Football |
0 |
|
GDTC 1 - Bóng chuyền
Physical Education 1 - Volleyball |
0 |
|
GDTC 1 - Hatha Yoga
Physical education 1 - Hatha Yoga |
0 |
|
| Nhóm tự chọn GDTC 2 |
0 |
3-0 |
GDTC 2 - Bóng bàn
Physical Education 2 - Table Tennis |
0 |
|
GDTC 2 - Vovinam
Physical Education 2 - Vovinam |
0 |
|
GDTC 2 - Khúc côn cầu
Physical education 2 - Field Hockey |
0 |
|
GDTC 2 - Võ cổ truyền
Physical Education 2 - Vietnamese Traditional Martial Art |
0 |
|
GDTC 2 - Karate
Physical Education 2 - Karate |
0 |
|
GDTC 2 - Bóng rổ
Physical Education 2 - Basketball |
0 |
|
GDTC 2 - Cờ vua vận động
Physical Education 2 - Action Chess |
0 |
|
|
Cấp chứng chỉ GDTC |
| 1.8 |
- Giáo dục quốc phòng
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
Bơi lội
Swimming (Compulsory) |
0 |
1 |
| Nhóm tự chọn GDTC 1 |
0 |
2-0 |
GDTC 1- Quần vợt
Physical Education 1 - Tennis |
0 |
|
GDTC 1 - Thể dục
Physical education 1 - Aerobic |
0 |
|
GDTC 1 - Taekwondo
Physical Education 1 - Taekwondo |
0 |
|
GDTC 1 - Cầu lông
Physical Education 1 - Badminton |
0 |
|
GDTC 1 - Thể hình Fitness
Physical education 1 - Fitness |
0 |
|
GDTC 1 - Bóng đá
Physical Education 1 - Football |
0 |
|
GDTC 1 - Bóng chuyền
Physical Education 1 - Volleyball |
0 |
|
GDTC 1 - Hatha Yoga
Physical education 1 - Hatha Yoga |
0 |
|
| Nhóm tự chọn GDTC 2 |
0 |
3-0 |
GDTC 2 - Bóng bàn
Physical Education 2 - Table Tennis |
0 |
|
GDTC 2 - Vovinam
Physical Education 2 - Vovinam |
0 |
|
GDTC 2 - Khúc côn cầu
Physical education 2 - Field Hockey |
0 |
|
GDTC 2 - Võ cổ truyền
Physical Education 2 - Vietnamese Traditional Martial Art |
0 |
|
GDTC 2 - Karate
Physical Education 2 - Karate |
0 |
|
GDTC 2 - Bóng rổ
Physical Education 2 - Basketball |
0 |
|
GDTC 2 - Cờ vua vận động
Physical Education 2 - Action Chess |
0 |
|
|
Cấp chứng chỉ GDQP |
| 2 |
Kiến thức giáo dục chuyên ngành: 91 tín chỉ |
|
| 2.1 |
- Kiến thức cơ sở
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
Phương pháp nghiên cứu trong kinh doanh
Research Methods in Business |
3 |
4 |
Thống kê trong kinh doanh và kinh tế
Statistics for Business and Economics |
4 |
2 |
Nguyên lý quản trị
Principle of Management |
3 |
3 |
Kinh tế vi mô
Microeconomics |
3 |
2 |
Luật công ty
Company Law |
2 |
4 |
Nguyên lý kế toán
Principles of Accounting |
3 |
4 |
Thương mại điện tử
E-Business |
3 |
6 |
Nguyên lý Marketing
Principles of Marketing |
3 |
4 |
Kinh tế vĩ mô
Macroeconomics |
3 |
3 |
|
27 |
27 |
|
| 2.2 |
Kiến thức ngành |
54 |
45 |
9 |
| 2.2.1 |
Kiến thức chung |
31 |
31 |
|
| |
- Các môn chung và môn bắt buộc
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
Chuyên đề định hướng nghề nghiệp - Nhà hàng khách sạn
Careers Orientation in Hospitality |
2 |
1 |
Quản trị tài chính
Foundation of Finance |
3 |
6 |
Quản trị tiền sảnh
Front Office Management |
3 |
7 |
Hành vi khách hàng
Consumer Behaviour |
3 |
5 |
Đạo đức kinh doanh trong môi trường toàn cầu
Business Ethics in a Global Environment |
2 |
6 |
Nghiệp vụ lễ tân
Front Office Operations |
2 |
6 |
Quản trị văn phòng
Administrative Office Management |
3 |
5 |
Đàm phán thương lượng trong kinh doanh
Negotiation Skills in Business |
3 |
7 |
Luật hợp đồng và luật du lịch
Contract and Tourism Law |
3 |
5 |
Nghiệp vụ ẩm thực
Food and Beverage Service Operations |
2 |
2 |
Marketing Nhà hàng khách sạn
Marketing in Hospitality and Tourism |
3 |
5 |
Nghiệp vụ buồng phòng
Housekeeping Operations |
2 |
4 |
|
31 |
31 |
|
| 2.2.2 |
Kiến thức chuyên ngành |
23 |
14 |
9 |
| |
- Các môn chung và môn bắt buộc
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
Các chuyên đề trong kinh doanh Nhà hàng khách sạn
Current Topics in Hospitality management |
2 |
7 |
Quản trị nguồn nhân lực Nhà hàng khách sạn
Managing human resources in Hospitality and Tourism |
3 |
4 |
Quản trị buồng phòng
Housekeeping Management |
3 |
6 |
Quản trị chất lượng dịch vụ Nhà hàng khách sạn
Achieving Quality Customer Service in Hospitality Industry |
3 |
7 |
Quản trị ẩm thực
Food and Beverage Management |
3 |
6 |
|
14 |
14 |
|
| |
- Các môn tự chọn
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
| Nhóm tự chọn 1 |
3 |
5-3 |
Truyền thông Marketing tích hợp
Integrated Marketing communications |
3 |
|
Quản trị Marketing
Marketing Management |
3 |
|
| Nhóm tự chọn 2 |
3 |
6-3 |
Quản trị bán hàng
Sales Management |
3 |
|
Quản trị MICE
MICE Management |
3 |
|
| Nhóm tự chọn 3 |
3 |
7-3 |
Quản trị thương hiệu
Brand Management |
3 |
|
Quản trị resort và khu vui chơi giải trí
Resorts and Recreation Management |
3 |
|
|
9 |
|
9 |
| 2.3 |
- Tập sự nghề nghiệp
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
Tập sự nghề nghiệp
Graduation Internship |
2 |
8 |
|
2 |
2 |
|
| 2.4 |
- Khóa luận TN hoặc tự chọn chuyên ngành
-
| Môn học |
Số TC môn học |
Học kỳ phân bổ |
| Khóa luận/Đồ án |
8 |
|
| Khóa luận tốt nghiệp |
8 |
8-8 |
Khóa luận tốt nghiệp
Graduation Thesis |
8 |
|
| Nhóm tự chọn chuyên ngành |
8 |
|
| Nhóm tự chọn chuyên ngành |
8 |
8-8 |
Khởi nghiệp
Entrepreneurship |
2 |
|
Ứng dụng phân tích dữ liệu lớn trong quản lý
Applied Big Data Analytics in Manangement |
3 |
|
Quản lý sự thay đổi
Change Management |
3 |
|
|
8 |
|
8 |
| |
Tổng cộng |
130 |
113 |
17 |